Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

16:00 - 13/07/2019

MATSUMOTO YAMAGA FC
MATSUMOTO YAMAGA FC

FT

0
1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Trọng tài: Tojo, Minoru
Sân vận động: Sunpro Alwin

Diễn biến trận đấu

Miyasaka, Masaki Iwakami, Yuzo
90'
88'
Fujita, Ibuki Hattori, Kohei
88'
85'
0 :1 Gerson Rodrigues
Toma, Takefumi
84'
Taro Sugimoto Nakami, Keiya
78'
76'
Miyasaka, Masaki
74'
64'

Dự đoán tỷ lệ

31 %

Đội Nhà Thắng

32.3 %

Hòa

36.7 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31 % 32.3 % 36.7 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
16:00 - 13/07/2019
matsumoto yamaga fc
0
1
jubilo iwata
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Sunpro Alwin
17:00 - 08/05/2019
jubilo iwata
1
0
matsumoto yamaga fc
Cúp quốc gia Nabisco 2019
Yamaha Stadium
17:00 - 10/04/2019
matsumoto yamaga fc
1
3
jubilo iwata
Cúp quốc gia Nabisco 2019
Sunpro Alwin
13:00 - 23/02/2019
jubilo iwata
1
1
matsumoto yamaga fc
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Yamaha Stadium
16:00 - 03/08/2014
jubilo iwata
1
1
matsumoto yamaga fc
Giải hạng nhất quốc gia 2014
Yamaha Stadium
17:00 - 24/05/2014
matsumoto yamaga fc
2
1
jubilo iwata
Giải hạng nhất quốc gia 2014
Sunpro Alwin

Thành tích gần đây

MATSUMOTO YAMAGA FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
urawa red diamonds
1
2
matsumoto yamaga fc
matsumoto yamaga fc
1
1
nagoya grampus eight
shimizu s-pulse
1
0
matsumoto yamaga fc
matsumoto yamaga fc
2
2
sanfrecce hiroshima
hokkaido consadole sapporo
1
1
matsumoto yamaga fc
matsumoto yamaga fc
2
3
vanraure hachnohe fc
matsumoto yamaga fc
1
3
gamba osaka
yokohama marinos
1
0
matsumoto yamaga fc
Jubilo Iwata
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Gamba Osaka
1
1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
6
0
VANRAURE HACHNOHE FC
Jubilo Iwata
2
3
SHONAN BELLMARE
VEGALTA SENDAI
2
1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
1
3
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers
2
0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
5
2
HONDA LOCK
Jubilo Iwata
1
3
Kawasaki Frontale
HOKKAIDO CONSADOLE SAPPORO
2
1
Jubilo Iwata

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
218 77 101 112 1113 27 40 5 15 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hiroki, Mizumoto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Toma, Takefumi 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Hashiuchi, Yuya 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Hayuma, Tanaka 0 3 0 0 5 1 1 2 6
Iida, Masaki 2 0 0 3 4 0 0 0 7
Urata, Nobuhisa 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morita, Tatsuya 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Nagai, Ryo 2 4 0 12 9 1 1 8 22
Paulinho 1 0 0 7 8 5 1 1 20
Iwakami, Yuzo 1 1 14 1 3 0 0 7 4
Miyasaka, Masaki 1 0 61 6 8 2 1 2 16
Eduardo 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Imai, Tomoki 0 1 0 0 5 1 0 0 6
Toyofumi Sakano 1 2 0 3 2 2 0 1 7
Fujita, Ibuki 0 1 0 2 1 2 0 2 5
Murayama, Tomohiko 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Machida, Yamato 0 1 0 0 0 1 0 6 1
Serginho 0 3 15 5 8 2 1 1 15
Taro Sugimoto 1 2 0 6 4 5 0 7 15
Hiroki, Yamamoto 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Nakami, Keiya 0 0 0 0 6 2 0 7 8
Ando, Akira 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Pereira, Leandro 2 5 0 7 8 2 0 2 17
Takagi, Toshiya 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Takahashi, Ryo 1 2 7 2 4 5 2 0 11
Maeda, Daizen 2 9 0 8 14 3 1 0 25
Hiroyuki, Takasaki 0 3 0 5 5 1 0 13 11
Tsukagawa, Koki 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Hattori, Kohei 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
257 84 120 104 1107 24 33 4 18 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yasuyuki Konno 1 0 1 1 1 0 1 0 2
Oi, Kentaro 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Kawamata, Kengo 1 1 0 3 4 1 0 2 8
Yamada, Hiroki 1 2 8 5 13 2 1 1 20
Matsumoto, Masaya 1 1 15 5 5 2 0 0 12
Uehara, Rikiya 2 0 12 3 3 2 1 3 8
Nakayama, Masato 2 2 0 4 2 1 1 3 7
Adailton 3 7 0 20 27 12 0 6 59
Gerson Rodrigues 5 11 0 17 23 6 0 5 46
Okubo, Yoshito 0 1 0 4 3 2 1 4 9
Morishita, Shun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Albayrak, Eren 0 0 18 0 4 1 1 5 5
Moriya, Kentaro 0 0 15 3 0 1 1 2 4
Musaev, Fozil 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Daiki, Ogawa 0 1 0 1 2 2 1 0 5
Ominami, Takuma 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Takahashi, Shohei 0 1 0 0 2 2 0 0 4
Shinzato, Ryo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Lukian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nakamura, Shunsuke 0 0 6 0 1 1 0 1 2
Sakurauchi, Nagisa 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daigo, Araki 0 0 0 4 4 0 0 18 8
Akiyama, Yosuke 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Yamamoto, Kosuke 0 0 14 1 2 2 0 1 5
Taguchi, Taishi 0 0 1 7 16 10 0 1 33
Kaminski, Krzysztof 0 1 1 0 0 0 0 0 0
Ogawa, Koki 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Ebecilio, Lorenzo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ishida, Ryoma 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nakano, Seiya 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Harigaya, Takeaki 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics