Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Allsvenskan

00:00 - 17/05/2019

Orebro SK
Orebro SK

FT

1
2
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
Trọng tài: Al-Hakim, Mohammed
Sân vận động: Behrn Arena

Diễn biến trận đấu

Larsson, Jake Omoh, Michael
85'
84'
81'
71'
Almeback, Michael Lorentzson, Martin
69'
Brorsson, Arvid Albin Granlund
63'
59'
1 :2 Larsson, Jordan
53'
Fransson, Alexander
Carlos Strandberg 1 :1
48'
3'
0 :1 Fransson, Alexander

Dự đoán tỷ lệ

24.6 %

Đội Nhà Thắng

25.8 %

Hòa

49.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
24.6 % 25.8 % 49.6 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 17/05/2019
orebro sk
1
2
ifk norrkoping
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2019
Behrn Arena
21:00 - 04/11/2018
ifk norrkoping
3
2
orebro sk
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2018
Nya Parken
21:00 - 07/04/2018
orebro sk
1
1
ifk norrkoping
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2018
Behrn Arena
22:00 - 03/03/2018
ifk norrkoping
2
2
orebro sk
Cúp quốc gia Thụy Điển 17/18
Nya Parken
01:00 - 31/10/2017
ifk norrkoping
2
0
orebro sk
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2017
Nya Parken
22:30 - 02/07/2017
orebro sk
4
2
ifk norrkoping
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2017
Behrn Arena
20:30 - 07/08/2016
ifk norrkoping
3
1
orebro sk
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2016
Nya Parken
20:00 - 22/05/2016
orebro sk
2
2
ifk norrkoping
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2016
Behrn Arena
20:00 - 09/08/2015
orebro sk
1
3
ifk norrkoping
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2015
Behrn Arena
22:30 - 05/04/2015
ifk norrkoping
1
1
orebro sk
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2015
Nya Parken

Thành tích gần đây

Orebro SK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
orebro sk
1
2
bk haecken
kalmar ff
1
1
orebro sk
orebro sk
2
2
ifk goteborg
helsingborgs if
1
4
orebro sk
orebro sk
4
0
falkenbergs ff
bk haecken
3
0
orebro sk
malmo ff
2
1
orebro sk
if elfsborg
2
1
orebro sk
IFK Norrkoping
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
IFK TIMRAA
1
6
IFK Norrkoping
HAPOEL BEER SHEVA FC
3
1
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
2
0
IF Elfsborg
IFK Norrkoping
1
1
HAPOEL BEER SHEVA FC
IFK Norrkoping
2
0
FK LIEPAJA
IFK Norrkoping
3
0
OSTERSUNDS FK
IFK Norrkoping
2
1
St Patricks Athletic

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
189 65 79 82 959 23 23 4 28 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Agon Mehmeti 1 0 0 2 0 0 1 8 2
Prodell, Viktor 1 4 0 3 7 2 0 2 12
Bertilsson, Johan 2 1 0 3 10 3 1 5 16
Wright, Kevin 2 1 0 5 6 3 0 0 14
Larsson, Jake 6 1 0 10 7 3 2 2 20
Rogic, Filip 8 0 0 13 9 2 4 1 24
Carlos Strandberg 8 8 0 14 13 4 1 1 31
Omoh, Michael 0 0 0 1 0 3 0 8 4
Gerzic, Nordin 0 1 61 4 4 4 4 0 12
Broberg, Martin 0 0 3 3 3 3 2 5 9
Bjorkman, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Brorsson, Arvid 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Deprem, Rodin 0 2 0 1 1 0 0 2 2
Maartensson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Amin, Simon 0 0 0 1 2 0 1 2 3
Bjornkvist, Daniel 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Albin Granlund 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Lorentzson, Martin 0 0 0 0 0 1 1 1 1
Almeback, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jansson, Oscar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yaser Safa Kasim 0 0 0 0 0 0 1 3 0
Bark, Adam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andersson, Helmer 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
220 88 92 106 1052 23 30 1 30 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Larsen, Kasper 1 0 0 2 2 1 2 1 5
Simon Thern 1 0 0 4 12 7 1 1 23
Skrabb, Simon 1 1 20 3 8 1 2 3 12
Haksabanovic, Sead 1 0 2 5 6 3 4 10 14
Lauritsen, Rasmus 1 0 0 4 4 0 0 1 8
Gerson, Lars 2 1 21 3 4 1 3 2 8
Fransson, Alexander 2 0 1 9 3 5 1 0 17
Holmberg, Karl 3 4 0 9 6 1 1 12 16
Nyman, Christoffer 7 7 0 13 11 1 1 3 25
Larsson, Jordan 11 4 0 17 8 4 1 1 29
Thorarinsson, Gudmundur 0 1 41 5 7 6 2 1 18
Maic Sema 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Binak, Egzon 0 0 2 0 1 0 0 2 1
Castegren, Henrik 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Ian Smith 0 1 0 1 2 2 0 3 5
Dagerstal, Filip 0 0 0 1 3 0 1 0 4
Pettersson, Isak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jakobsen, Alexander 0 1 0 0 3 1 0 7 4
Andreas Blomqvist 0 0 2 0 0 0 0 5 0
Vall, Johannes 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics