Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - MLS

09:00 - 16/05/2019

Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps

FT

0
1
ATLANTA UNITED FC
ATLANTA UNITED FC
Trọng tài: Toledo, Baldomero
Sân vận động: BC Place

Diễn biến trận đấu

86'
ATLANTA UNITED FC's Eric Remedi has been booked in Vancouver. Remedi, Eric
82'
The đội khách replace Gonzalo Martinez with Miles Robinson.
Ardaiz, Joaquin Joaquin Ardaiz (Vancouver Whitecaps) has been booked and must now be careful not to get a second yellow card.
80'
Marc Dos Santos is making the team's 3rd substitution at BC Place with Joaquin Ardaiz replacing Felipe Matins. Matins, Felipe Ardaiz, Joaquin
78'
69'
ATLANTA UNITED FC make their 2nd substitution with Dion Pereira replacing Hector Villalba.
The đội nhà replace Russell Teibert with Andy Rose. Teibert, Russell Rose, Andy
69'
Victor Giro is replacing Lass Bangoura for the đội nhà. Lass Bangoura Giro, Victor
64'
64'
Julian Gressel is on a sub for Justin Meram for ATLANTA UNITED FC.
Adnan Kadhim, Ali Ali Adnan Kadhim (Vancouver Whitecaps) has received a yellow card from Baldomero Toledo.
39'
29'
0 :1 Martinez, Josef Josef Martinez smashes in a penalty at BC Place. The score is now 0-1.
13'
At BC Place, Franco Escobar has been yellow-carded for the đội khách. Escobar, Franco

Dự đoán tỷ lệ

29.4 %

Đội Nhà Thắng

27.3 %

Hòa

43.3 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.4 % 27.3 % 43.3 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
09:00 - 16/05/2019
vancouver whitecaps
0
1
atlanta united fc
Giải vô địch quốc gia - MLS 2019
BC Place
06:30 - 18/03/2018
atlanta united fc
4
1
vancouver whitecaps
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Mercedes-Benz Stadium
04:30 - 04/06/2017
vancouver whitecaps
3
1
atlanta united fc
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
BC Place

Thành tích gần đây

Vancouver Whitecaps
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vancouver whitecaps
1
0
dc united
portland timbers
3
1
vancouver whitecaps
fc cincinnati
1
2
vancouver whitecaps
ATLANTA UNITED FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ATLANTA UNITED FC
3
2
CF AMERICA
ATLANTA UNITED FC
2
1
New York City FC
ATLANTA UNITED FC
3
0
Los Angeles Galaxy

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 27 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
242 102 96 109 1199 54 28 8 27 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Scott Sutter 1 0 1 1 1 1 0 5 3
Matins, Felipe 1 1 5 1 3 1 0 5 5
Lass Bangoura 1 2 0 4 3 1 1 7 8
Godoy, Erik 1 1 4 1 6 1 0 1 8
Rose, Andy 1 1 0 6 4 0 1 4 10
Adnan Kadhim, Ali 1 3 19 10 14 3 2 0 27
Cornelius, Derek 1 0 0 2 3 0 0 1 5
Bair, Thelonius 1 2 0 6 3 0 0 4 9
In-beom, Hwang 2 1 24 14 9 8 1 3 31
Doneil Henry 3 0 0 4 2 0 0 1 6
Venuto, Lucas 3 1 0 6 2 4 1 10 12
Yordy Reyna 5 9 13 20 13 8 1 2 41
Fredy Montero 6 3 29 19 16 8 2 5 43
Teibert, Russell 0 1 0 1 3 0 3 1 4
Levis, Brett 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Nerwinski, Jakob 0 0 1 0 1 1 0 1 2
Ardaiz, Joaquin 0 0 0 2 5 2 1 13 9
Erice, Jon 0 0 2 1 0 0 1 0 1
MacMath, Zac 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Crepeau, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giro, Victor 0 2 6 0 3 0 1 8 3
McDonough, Brendan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ricketts, Tosaint 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 27 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
362 129 162 153 1480 44 42 7 46 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Brad Guzan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kratz, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Parkhurst, Michael 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Larentowicz, Jeff 0 0 2 1 5 2 0 12 8
Shea, Brek 0 0 0 3 2 2 1 9 7
Florentin Pogba 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Martinez, Josef 22 18 1 41 31 10 2 0 82
Nagbe, Darlington 1 0 0 1 4 5 2 1 10
Meram, Justin 3 3 3 5 6 1 0 4 12
Williams, Romario 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Pirez, Leandro 1 0 0 4 8 2 0 0 14
Gressel, Julian 4 5 51 20 17 14 8 2 51
Villalba, Hector 1 2 0 6 14 7 3 4 27
Hyndman, Emerson 0 2 0 0 1 3 0 5 4
Escobar, Franco 1 0 0 2 4 0 2 2 6
Martinez, Gonzalo 3 6 58 15 31 8 5 6 54
Vazquez, Brandon 2 3 1 3 6 1 0 2 10
Remedi, Eric 0 0 2 2 4 0 1 3 6
Ambrose, Mikey 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Barco, Ezequiel 4 1 16 12 9 5 2 3 26
Robinson, Miles 0 0 0 4 3 1 0 1 8
Carleton, Andrew 0 0 2 0 1 0 0 3 1
Pereira, Dion 0 2 0 2 0 0 1 8 2
Adams, Mo 1 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics